辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chung thủy" (1件)

chung thủy
play
日本語 形一途な
マイ単語
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。

swap_horiz 類語検索結果 "chung thủy" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chung thủy" (3件)

Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。